So sánh chi nhánh
8 chi nhánh đang hoạt động
| Chi nhánh | Nhân viên | Hoàn thành | Điểm TB | Giờ học | Chứng chỉ | Streak TB | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hà Nội — Trụ sở chính | 142 | 87% | 84.2 | 1.820h | 96 | 12 ngày | Tốt |
TP. Hồ Chí Minh | 128 | 82% | 81.5 | 1.645h | 88 | 10 ngày | Tốt |
Đà Nẵng | 64 | 78% | 79.8 | 812h | 42 | 9 ngày | Trung bình |
Hải Phòng | 48 | 72% | 76.4 | 540h | 28 | 7 ngày | Trung bình |
Cần Thơ | 38 | 68% | 73.1 | 421h | 21 | 6 ngày | Trung bình |
Nha Trang | 32 | 64% | 71.2 | 348h | 16 | 5 ngày | Trung bình |
Vinh | 24 | 58% | 67.5 | 218h | 10 | 4 ngày | Cần cải thiện |
Buôn Ma Thuột | 18 | 49% | 62.8 | 142h | 5 | 3 ngày | Cần cải thiện |